Visa vợ/chồng tại Nhật (Vợ/chồng người Nhật): cách xin・giấy tờ【2026】
"Visa vợ/chồng" là tư cách lưu trú dành cho người nước ngoài kết hôn với người Nhật hoặc người vĩnh trú. Không bị hạn chế lao động — có thể làm bất kỳ công việc nào. Bài này tổng hợp thủ tục kết hôn, 3 cách nộp đơn, giấy tờ, thời gian lưu trú, lệ phí và lưu ý khi ly hôn・mất bạn đời.
① Hai loại visa vợ/chồng
- Vợ/chồng・con của người Nhật: vợ/chồng, con ruột, con nuôi đặc biệt của người Nhật
- Vợ/chồng・con của người vĩnh trú: vợ/chồng của người vĩnh trú・vĩnh trú đặc biệt, và con sinh tại Nhật tiếp tục cư trú
Cả hai đều không bị hạn chế lao động — làm được mọi nghề như người Nhật.
② Trước hết phải "kết hôn" hợp pháp
Điều kiện tiên quyết của visa vợ/chồng là hôn nhân hợp pháp. Với hôn nhân quốc tế, về nguyên tắc cần cả việc nộp giấy đăng ký kết hôn tại tòa thị chính Nhật và hoàn tất kết hôn tại nước của người kia (thứ tự tùy theo nước). Khi nộp đơn phải có hộ tịch phía Nhật và giấy chứng nhận kết hôn của nước kia.
③ Ba cách nộp đơn
- Đón vợ/chồng từ nước ngoài: xin Giấy chứng nhận tư cách lưu trú (COE) tại Cục quản lý xuất nhập cảnh khu vực → mang COE đến đại sứ quán/lãnh sự quán Nhật xin visa → nhập cảnh (COE có hiệu lực 3 tháng kể từ ngày cấp)
- Đã ở Nhật, đổi tư cách: Xin thay đổi tư cách lưu trú (từ du học・lao động… sang vợ/chồng)
- Gia hạn: Xin gia hạn thời gian lưu trú
④ Giấy tờ chính (vợ/chồng người Nhật・ví dụ COE)
- Đơn xin cấp COE, ảnh (dọc 4cm×ngang 3cm)
- Hộ tịch (koseki) của vợ/chồng người Nhật (có ghi việc kết hôn)
- Giấy chứng nhận kết hôn của nước người phối ngẫu nước ngoài
- Bản câu hỏi (shitsumonsho) — mẫu của cục nhập cảnh, ghi quá trình từ quen nhau đến kết hôn
- Ảnh chụp chung của hai vợ chồng (2〜3 tấm)
- Giấy chứng nhận thuế cư trú (thu nhập・nộp thuế) của vợ/chồng người Nhật, juminhyo (cả hộ)
- Giấy bảo lãnh nhân thân (người bảo lãnh là vợ/chồng người Nhật), phong bì hồi âm
* Giấy tờ tiếng nước ngoài kèm bản dịch tiếng Nhật. Giấy chứng nhận do Nhật cấp phải trong vòng 3 tháng.
⑤ Thời gian lưu trú
Thời gian được cấp là một trong 5 năm・3 năm・1 năm・6 tháng. Khi thời gian quen nhau・sống chung còn ngắn, lần đầu thường được cấp 1 năm.
⑥ Lệ phí・thời gian xử lý
- Lệ phí: xin COE miễn phí. Thay đổi・gia hạn từ 1/4/2025 là 6.000 yên tại quầy・5.500 yên online (trước là 4.000 yên; nộp bằng tem thu nhập khi được cấp)
- Thời gian (tham khảo): COE khoảng 30〜100 ngày/thay đổi khoảng 30〜90 ngày/gia hạn khoảng 30〜60 ngày
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đón vợ/chồng từ nước ngoài sang Nhật?Xin Giấy chứng nhận tư cách lưu trú (COE) tại Nhật, rồi mang COE đến đại sứ quán/lãnh sự quán Nhật xin visa và nhập cảnh. COE có hiệu lực 3 tháng kể từ ngày cấp.
Visa vợ/chồng có được đi làm không?Được. “Vợ/chồng・con của người Nhật” và “Vợ/chồng・con của người vĩnh trú” không bị hạn chế lao động — làm được mọi nghề như người Nhật.
Lệ phí bao nhiêu?Xin COE miễn phí. Thay đổi tư cách・gia hạn từ 1/4/2025 là 6.000 yên tại quầy・5.500 yên online (trước là 4.000 yên).
Ly hôn thì visa vợ/chồng thế nào?Phải khai báo với cục nhập cảnh trong 14 ngày sau ly hôn・mất bạn đời. Nếu không có lý do chính đáng mà không hoạt động vợ/chồng từ 6 tháng trở lên thì có thể bị thu hồi. Muốn ở lại có thể cần đổi sang “Định trú”.
Nguồn tham khảo
- Cục QL Xuất nhập cảnh và Lưu trú — Vợ/chồng・con của người Nhật
- Cục QL Xuất nhập cảnh và Lưu trú — Giấy tờ cần thiết
- Cục QL Xuất nhập cảnh và Lưu trú — Giấy chứng nhận tư cách lưu trú
- Cục QL Xuất nhập cảnh và Lưu trú — Sửa đổi lệ phí (4/2025)
- Cục QL Xuất nhập cảnh và Lưu trú — Thu hồi tư cách lưu trú
* Nội dung chế độ có thể thay đổi. Vui lòng kiểm tra thông tin mới nhất trên trang web chính thức.
Xem thêm thông tin hữu ích về cuộc sống tại Nhật
Xem tất cả cẩm nang →