Xin vĩnh trú tại Nhật: điều kiện・giấy tờ・thời gian【2026】
Khi được cấp vĩnh trú (eijyu), bạn không cần gia hạn thời gian lưu trú và không còn bị hạn chế về loại công việc. Bài này tổng hợp ba điều kiện, số năm cư trú cần thiết, giấy tờ, lệ phí, thời gian xét duyệt và chế độ thu hồi vĩnh trú bắt đầu từ tháng 4/2027.
① Lợi ích của vĩnh trú
- Không cần gia hạn thời gian lưu trú (nhưng thẻ lưu trú vẫn gia hạn 7 năm/lần)
- Không bị hạn chế về loại công việc (tự do hoạt động)
- Dễ có tín nhiệm xã hội như vay mua nhà
② Ba điều kiện pháp lý
- Hạnh kiểm tốt: tuân thủ pháp luật, sống không bị xã hội chê trách
- Có tài sản・kỹ năng để tự lập sinh kế: không trở thành gánh nặng công cộng, cuộc sống ổn định lâu dài
- Phù hợp lợi ích quốc gia: đáp ứng điều kiện số năm cư trú ở mục ③
* Vợ/chồng hoặc con của người Nhật・người vĩnh trú・vĩnh trú đặc biệt được miễn ①② và chỉ xét theo ③.
③ Số năm cư trú cần thiết (nguyên tắc 10 năm, có ngoại lệ)
Về nguyên tắc phải cư trú liên tục tại Nhật từ 10 năm trở lên, trong đó từ 5 năm trở lên bằng tư cách lao động hoặc cư trú. Các ngoại lệ chính:
| Đối tượng | Số năm cần |
|---|---|
| Vợ/chồng người Nhật・vĩnh trú・vĩnh trú đặc biệt | Hôn nhân từ 3 năm + cư trú tại Nhật từ 1 năm |
| Con ruột của họ… | Cư trú liên tục từ 1 năm |
| Tư cách "Định trú (Teijusha)" | Cư trú liên tục từ 5 năm |
| Người tị nạn・bảo hộ bổ sung | Từ 5 năm sau khi được công nhận |
| Lao động tay nghề cao (70 điểm trở lên) | Từ 3 năm (giữ 70 điểm từ 3 năm trước) |
| Lao động tay nghề cao (80 điểm trở lên) | Từ 1 năm (giữ 80 điểm từ 1 năm trước) |
④ Nộp thuế・nenkin・phí bảo hiểm (gần đây đặc biệt coi trọng)
Việc nộp đúng hạn thuế (thuế cư trú・thuế thu nhập), nenkin công và phí bảo hiểm y tế công sẽ được xét duyệt. Dù khi nộp đơn đã đóng đủ, nếu có lịch sử nộp trễ thì vẫn bị đánh giá bất lợi. Hãy chắc chắn không nợ・chậm trước khi nộp. Giấy tờ thường yêu cầu thuế cư trú 3 năm gần nhất, nenkin 2 năm (24 tháng) gần nhất…
⑤ Giấy tờ chính (ví dụ với tư cách lao động)
- Đơn xin vĩnh trú, ảnh (dọc 4cm×ngang 3cm), bản trình bày lý do
- Giấy tờ chứng minh quan hệ nhân thân (hộ tịch・giấy kết hôn…), juminhyo
- Giấy chứng nhận đang làm việc・chứng minh thu nhập
- Giấy chứng nhận đánh thuế・nộp thuế cư trú (3 năm gần nhất)
- Giấy chứng nhận nộp thuế quốc gia (loại số 3)
- Giấy tờ nộp nenkin (2 năm gần nhất), bản sao thẻ bảo hiểm y tế
- Giấy bảo lãnh nhân thân (người bảo lãnh phải là người Nhật hoặc người vĩnh trú)
- Xuất trình hộ chiếu・thẻ lưu trú
* Giấy tờ khác nhau theo nhóm tư cách (vợ/chồng, định trú, tay nghề cao…). Trên đây là ví dụ cho tư cách lao động.
⑥ Lệ phí・nơi nộp・thời gian xét duyệt
- Lệ phí: 10.000 yên khi được cấp (tem thu nhập; tăng từ 8.000 yên năm 2024)
- Nơi nộp: cơ quan quản lý xuất nhập cảnh và lưu trú khu vực quản lý nơi ở của bạn
- Thời gian: tiêu chuẩn 4〜6 tháng (thực tế có thể lâu hơn)
Câu hỏi thường gặp
Phải sống bao nhiêu năm mới xin được vĩnh trú?Nguyên tắc là 10 năm liên tục (trong đó 5 năm bằng tư cách lao động hoặc cư trú). Ngoại lệ: vợ/chồng người Nhật・vĩnh trú (hôn nhân 3 năm + cư trú 1 năm), Định trú (5 năm), tay nghề cao (70 điểm 3 năm・80 điểm 1 năm).
Nợ thuế hoặc nenkin có bị từ chối không?Việc nộp đúng thuế・nenkin・bảo hiểm là mục xét duyệt quan trọng. Lịch sử nộp trễ sẽ bị đánh giá bất lợi, nên hãy xử lý hết nợ・chậm trước khi nộp.
Lệ phí xin vĩnh trú là bao nhiêu?10.000 yên (tem thu nhập) khi được cấp. Tăng từ 8.000 yên vào năm 2024.
Vĩnh trú có bị thu hồi không?Luật Nhập cư sửa đổi thi hành từ tháng 4/2027 cho phép thu hồi nếu cố ý không nộp thuế・bảo hiểm xã hội hoặc do một số tội nghiêm trọng. Sau khi có vĩnh trú vẫn phải tiếp tục nộp thuế・nenkin.
Nguồn tham khảo
- Cục QL Xuất nhập cảnh và Lưu trú — Hướng dẫn về vĩnh trú
- Cục QL Xuất nhập cảnh và Lưu trú — Đơn xin vĩnh trú
- Cục QL Xuất nhập cảnh và Lưu trú — Giấy tờ cần thiết
- Cục QL Xuất nhập cảnh và Lưu trú — Luật Nhập cư sửa đổi 2024
- Cục Thuế Quốc gia — Giấy chứng nhận thuế để xin vĩnh trú
* Nội dung chế độ có thể thay đổi. Vui lòng kiểm tra thông tin mới nhất trên trang web chính thức.
Xem thêm thông tin hữu ích về cuộc sống tại Nhật
Xem tất cả cẩm nang →