Lưu trú & Visa

Các loại visa lao động tại Nhật: kỹ thuật, kỹ năng đặc định & quản lý kinh doanh【2026】

Đăng ngày 2026-06-11 | Ban biên tập Zainichi Life Navi

Để làm việc hợp pháp tại Nhật, bạn cần tư cách lưu trú cho phép lao động (visa lao động). Nghề nghiệp đủ điều kiện, yêu cầu và thủ tục khác nhau rất nhiều theo loại. Bài này so sánh 3 loại phổ biến nhất.

① So sánh các loại visa lao động chính

LoạiĐối tượngThời hạnGia đình
Kỹ thuật/Nhân văn/Quốc tếKỹ sư, phiên dịch, thiết kế…1〜5 năm○ (Phụ thuộc)
Kỹ năng đặc định loại 1Lao động kỹ năng 14 ngành đặc địnhTối đa 5 năm tổng× (nguyên tắc)
Kỹ năng đặc định loại 2Kỹ năng cao hơn (11 ngành)Gia hạn, không giới hạn○ (Phụ thuộc)
Quản lý kinh doanhNgười điều hành/quản lý công ty1〜5 năm○ (Phụ thuộc)

② Kỹ thuật / Nhân văn / Quốc tế (Gijin-Koku)

Đây là visa lao động phổ biến nhất. Dành cho kỹ sư lý-kỹ (Kỹ thuật)・phiên dịch, kế hoạch marketing (Nhân văn)・công việc sử dụng ngoại ngữ (Quốc tế).

Yêu cầu chính

  • Học vấn: tốt nghiệp đại học/sau đại học (Nhật hoặc nước ngoài) hoặc trường nghề Nhật (ngành liên quan)
  • Kinh nghiệm: nếu không có bằng, có thể thay thế bằng 10+ năm kinh nghiệm (3+ năm với ngành Nhân văn)
  • Liên quan giữa chuyên ngành và công việc: lĩnh vực học phải phù hợp với công việc
  • Cần có hợp đồng lao động với công ty Nhật

Giấy tờ chính (người xin)

  • Đơn xin Giấy chứng nhận tư cách lưu trú
  • Bản sao hộ chiếu, ảnh
  • Bằng tốt nghiệp / bảng điểm hoặc giấy chứng nhận kinh nghiệm làm việc
  • Bản sao hợp đồng lao động
  • Giấy đăng ký kinh doanh, báo cáo tài chính, hồ sơ công ty
💡 Quy tắc 3 năm với mảng Quốc tếDù có bằng đại học, mảng Quốc tế vẫn yêu cầu 3+ năm kinh nghiệm trong nhiều trường hợp (không yêu cầu với phiên dịch hay giảng dạy ngoại ngữ). Trình bày rõ sự phù hợp giữa chuyên ngành・kinh nghiệm và công việc là điểm then chốt trong xét duyệt.

③ Kỹ năng đặc định (Loại 1 & 2)

Tư cách lưu trú mới từ 2019, cho phép làm việc ở 14 ngành đặc định thiếu nhân lực (điều dưỡng, xây dựng, nông nghiệp, sản xuất, khách sạn, ăn uống…).

Loại 1 và Loại 2

  • Loại 1: tối đa 5 năm tổng; nguyên tắc không đưa gia đình sang; phải qua cả bài kiểm tra kỹ năng và tiếng Nhật (N4 hoặc JFT-Basic); người hoàn thành thực tập kỹ năng loại 2 có thể được miễn thi
  • Loại 2: gia hạn không giới hạn, có thể tích lũy hướng tới vĩnh trú; được đưa gia đình sang; chỉ cần kiểm tra kỹ năng cao hơn (không cần thi tiếng Nhật); hiện có 11 ngành

Quy trình thi và thủ tục

  1. Thi đỗ bài kiểm tra kỹ năng theo ngành (cơ quan thi khác nhau mỗi ngành)
  2. Thi đỗ kiểm tra tiếng Nhật (chỉ Loại 1 — JFT-Basic hoặc JLPT N4)
  3. hợp đồng lao động với công ty tiếp nhận
  4. Nộp đơn xin Giấy chứng nhận tư cách lưu trú (hoặc đổi tư cách) tại Cục Quản lý xuất nhập cảnh
⚠️ Nghĩa vụ hỗ trợCông ty tiếp nhận lao động Loại 1 phải lập và thực hiện kế hoạch hỗ trợ. Nếu khó tự làm, có thể ủy thác cho tổ chức hỗ trợ đã đăng ký. Bạn cũng có thể tìm việc qua các tổ chức này.

④ Quản lý kinh doanh

Dành cho người nước ngoài thành lập và điều hành công ty tại Nhật, hoặc làm quản lý cấp cao.

Yêu cầu chính

  • văn phòng thực tế tại Nhật
  • Đáp ứng một trong hai:
    • Vốn / đầu tư tối thiểu 5 triệu yên
    • Tuyển dụng thường xuyên từ 2 người là công dân Nhật hoặc vĩnh trú
  • Người xin thực sự tham gia điều hành hoặc quản lý công ty
  • Tính ổn định và liên tục của doanh nghiệp (xét qua kế hoạch kinh doanh)
💡 Hoạt động đặc định số 46 như bước chuyển tiếpNgười nước ngoài tốt nghiệp đại học Nhật có thể ở lại theo Hoạt động đặc định số 46 trong thời gian chuẩn bị thành lập công ty. Nếu có kế hoạch khởi nghiệp, hãy hỏi cục quản lý xuất nhập cảnh.

⑤ Các tư cách lưu trú liên quan lao động khác

  • Kỹ năng (Gino): đầu bếp, thợ kim hoàn, huấn luyện động vật… kỹ năng chuyên sâu (cần số năm kinh nghiệm nhất định mỗi ngành)
  • Chuyên môn cao (Loại 1 & 2): theo điểm số; dành cho nhân tài cao cấp trong nghiên cứu, công nghệ hay kinh doanh; ưu đãi về phạm vi hoạt động, thời hạn lưu trú không giới hạn…
  • Hoạt động đặc định (số 46): tốt nghiệp đại học Nhật và sử dụng tiếng Nhật trong công việc — không bị giới hạn nghề nghiệp theo tư cách
  • Vĩnh trú, Định cư, Vợ/chồng người Nhật…: không hạn chế lao động

Câu hỏi thường gặp

Xét duyệt visa gijin-koku mất bao lâu?Thời gian xử lý tiêu chuẩn cho Giấy chứng nhận tư cách lưu trú là khoảng 1–3 tháng. Đổi hoặc gia hạn tư cách thường mất 1–2 tháng, tùy thời điểm, nội dung và hoàn cảnh cá nhân.

Thi kỹ năng đặc định ở đâu?Cơ quan thi khác nhau theo ngành. Điều dưỡng thi ở OTAFF, sản xuất thực phẩm ở OTFF… Hãy xem trang web của Cục Quản lý xuất nhập cảnh để biết đơn vị thi theo từng ngành.

Gijin-koku và kỹ năng đặc định khác nhau thế nào?Gijin-koku chủ yếu yêu cầu bằng đại học trở lên, dành cho công việc chuyên môn kỹ thuật. Kỹ năng đặc định không yêu cầu bằng cấp, chỉ cần thi đỗ, dành cho các ngành thiếu nhân lực như điều dưỡng, sản xuất, nông nghiệp.

Visa quản lý kinh doanh có được đưa gia đình sang không?Có — vợ/chồng và con có thể sang theo tư cách Phụ thuộc (Gia đình lưu trú), được làm thêm tối đa 28 giờ/tuần.

💼 Dành cho kỹ sư IT muốn chuyển việc PR

Nếu bạn có tư cách lưu trú "Kỹ thuật / Tri thức nhân văn / Nghiệp vụ quốc tế" (Gijinkoku) hoặc tương tự và muốn bắt đầu hay thăng tiến sự nghiệp IT tại Nhật, bạn có thể được tư vấn miễn phí từ công ty môi giới việc làm có kinh nghiệm hỗ trợ người nước ngoài. Các vị trí có thể giới thiệu khác nhau tùy theo tư cách lưu trú và tình hình tuyển dụng.

Tư vấn miễn phí chuyển việc kỹ sư →

🏢 Dành cho doanh nghiệp tuyển dụng lao động nước ngoài

Tuyển dụng qua diện Kỹ năng đặc định, năm đầu tiên tốn bao nhiêu? Chỉ cần chọn ngành, số người và kênh tuyển dụng là có thể ước tính chi phí miễn phí (vận hành bởi MRI Co., Ltd.).

Ước tính chi phí tuyển dụng miễn phí →

Xem thêm thông tin hữu ích về cuộc sống tại Nhật

Xem tất cả cẩm nang →